Giới thiệu sản phẩm Xà gồ sơn phủ
Xử lý bề mặt: Tẩy dầu mỡ → Tẩy gỉ → Phosphating → Sơn tĩnh điện dạng bột (sơn phủ), độ dày lớp sơn ≥60 μm
Màu sơn: Trắng tiêu chuẩn, đen; có thể tùy chỉnh màu xám, bạc và các màu khác
Loại sản phẩm: Thanh xương chính hình chữ U, thanh xương ngang hình chữ C, thanh xương hình chữ T, thanh xương viền (thanh xương trang trí)
- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan về Sản phẩm
Chúng tôi ra mắt dòng sản phẩm xà gồ sơn cao cấp, được sản xuất từ dải thép cán nguội chất lượng cao thông qua các quy trình cán chính xác, tẩy dầu và gỉ, phosphat hóa, cũng như sơn bột tĩnh điện ở nhiệt độ cao. Sản phẩm tích hợp các đặc tính vượt trội như khả năng chống gỉ và chống ăn mòn tốt, độ phẳng và thẩm mỹ cao, độ ổn định chịu tải và dễ lắp đặt; đồng thời đóng vai trò là khung chịu lực cốt lõi trong các hệ trần và vách ngăn. Sản phẩm tương thích với nhiều loại tấm (tấm len khoáng, tấm silicat canxi, tấm thạch cao, v.v.), mang lại sự nâng đỡ ổn định và vẻ ngoài gọn gàng cho trang trí kiến trúc nội thất. Đây là vật liệu hỗ trợ lý tưởng dành cho các kiến trúc sư, công ty trang trí, nhà thầu và chủ đầu tư trong các dự án trần và vách ngăn tại các tòa nhà thương mại, công cộng, dân dụng và các loại hình khác, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều tình huống trang trí nội thất khác nhau.
Thông số & Thông tin kỹ thuật
| Vật liệu lõi | Dải thép cán nguội chất lượng cao (cấp Q235), hàm lượng carbon ≤0,12% |
| Xử lý bề mặt | Tẩy dầu mỡ → Tẩy gỉ → Phosphat hóa → Sơn bột tĩnh điện, độ dày lớp sơn ≥60 μm |
| Màu coating | Màu trắng và đen tiêu chuẩn; có thể tùy chỉnh màu xám, bạc và các màu khác |
| Loại sản phẩm | Thanh xương chính hình chữ U, thanh xương ngang hình chữ C, thanh xương hình chữ T, thanh xương viền (thanh xương trang trí) |
| Kích thước mặt cắt ngang |
Thanh xương chính: 50×15×1,2 mm, 60×27×1,2 mm, 75×27×1,2 mm, 100×27×1,2 mm (chiều cao × chiều rộng × độ dày) Thanh xương ngang: 50×19×0,5 mm, 60×24×0,6 mm, 75×24×0,6 mm, 100×24×0,6 mm (chiều cao × chiều rộng × độ dày) Thanh xương viền: 50×30×0,5 mm, 60×30×0,6 mm, 75×30×0,6 mm, 100×30×0,6 mm (chiều cao × chiều rộng × độ dày) Có sẵn các kích thước mặt cắt ngang theo yêu cầu |
| Thông số chiều dài | 3000 mm, 3600 mm, 4000 mm, 6000 mm; có thể tùy chỉnh |
| Đặc tính cơ lý |
Độ bền kéo ≥370 MPa Giới hạn chảy ≥235 MPa Độ lệch phẳng ≤2 mm/m Cấp độ chống gỉ: Không xuất hiện gỉ sau bài kiểm tra phun muối trung tính trong 48 giờ theo tiêu chuẩn GB/T 10125 |
| Xếp hạng cháy | Chống cháy cấp B1 (đáp ứng tiêu chuẩn GB 8624-2012) |
| Tiêu chuẩn Môi trường | Lớp sơn phủ không chứa formaldehyde và không chứa kim loại nặng, đạt tiêu chuẩn môi trường GB 18581 |
| Khoảng cách lắp đặt | Khoảng cách tiêu chuẩn của thanh xương chính: 800–1200 mm; khoảng cách tiêu chuẩn của thanh xương ngang: 400–600 mm (phù hợp với các yêu cầu chịu tải khác nhau của tấm) |
Tính năng sản phẩm
Khả năng chống gỉ và chống ăn mòn vượt trội: Nhiều quy trình xử lý bề mặt kết hợp với lớp sơn phủ nung ở nhiệt độ cao giúp cách ly không khí và độ ẩm, mang lại khả năng chống gỉ và chống ăn mòn xuất sắc, tuổi thọ sử dụng dài (15–20 năm trong nhà).
Phẳng, thẩm mỹ và dễ làm sạch: Màu sơn đồng đều và bề mặt phủ sơn mịn, không có ba-vơ hay vết xước, kết hợp tính thẩm mỹ và dễ làm sạch, có thể sử dụng trực tiếp mà không cần bao bọc thêm.
Khả năng chịu tải ổn định & đáng tin cậy: Lớp nền bằng thép cán nguội cao cấp + quy trình cán chính xác, độ cứng xương trần cao, khó biến dạng, hiệu suất chịu tải ổn định, đáp ứng nhu cầu treo các tấm trần có độ dày khác nhau.
Lắp đặt dễ dàng & hiệu quả: Thiết kế kích thước tiêu chuẩn, phụ kiện đầy đủ (móc treo, khớp nối, bulông – đai ốc), lắp ghép và cố định đơn giản, hiệu suất thi công cao và giảm chi phí nhân công.
Tương thích rộng rãi: Tương thích với tấm trần bông khoáng, tấm xi-măng silicat canxi, tấm thạch cao, tấm trần nhôm và các loại tấm trần/tấm vách ngăn khác, phù hợp với các phương pháp lắp đặt như khung trần lộ thiên, khung trần chìm và các phương pháp khác.
Thân thiện với môi trường & an toàn: Sử dụng bột sơn thân thiện với môi trường, không chứa formaldehyde, không mùi, không kim loại nặng, đáp ứng các yêu cầu về môi trường trong nhà của công trình xanh.
Khả năng kháng thời tiết tốt: Phù hợp cho các môi trường trong nhà thông thường (nhiệt độ từ -10℃ đến 60℃, độ ẩm tương đối ≤85%), khó phai màu hoặc bong tróc, hiệu suất ổn định.
Các tình huống ứng dụng
Các tòa nhà thương mại: Trần nhà văn phòng, khung trần trung tâm thương mại, trần phòng khách/khu sảnh khách sạn, hệ thống xà gồ trang trí cửa hàng, trần phòng giao dịch ngân hàng, v.v., cân bằng giữa tính thẩm mỹ và tính thực tiễn.
Các tòa nhà công cộng: Trần lớp học/thư viện trường học, trần phòng khám/phòng bệnh bệnh viện (có thể sử dụng sơn kháng khuẩn), trần sảnh chờ sân bay/nhà ga, khung trần và vách ngăn nhà hát/trung tâm triển lãm, v.v.
Các tòa nhà dân dụng: Trần phòng khách/phòng ngủ căn hộ, trần nhà bếp và phòng tắm (mẫu sơn chống ẩm), xà gồ trang trí nội thất biệt thự, hệ thống nâng đỡ trần tầng hầm, v.v.
Nhà xưởng công nghiệp: Trần khu vực sạch trong xưởng sản xuất nhà máy, trần phòng máy (sử dụng cùng tấm cách âm), trần phòng phụ trợ trong tòa nhà văn phòng, v.v., đáp ứng các yêu cầu chức năng.
Các tình huống khác: Cải tạo trần nhà cũ, khung trần tạm thời trong hội trường triển lãm, trần nội thất tại nhà dưỡng lão/nhà trẻ và các không gian khác có yêu cầu về bảo vệ môi trường và an toàn.


Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Sự khác biệt cốt lõi giữa thanh xương trần sơn phủ và thanh xương trần sắt đen thông thường là gì?
Đáp: Sự khác biệt cốt lõi nằm ở khả năng chống gỉ và tính thẩm mỹ: thanh xương trần sơn phủ trải qua nhiều công đoạn xử lý bề mặt cộng với sơn ở nhiệt độ cao, có khả năng chống gỉ và chống ăn mòn vượt trội, bề mặt nhẵn mịn và đẹp mắt, có thể sử dụng trực tiếp; trong khi đó, thanh xương trần sắt đen thông thường không có lớp phủ chống gỉ, dễ bị gỉ, cần được sơn chống gỉ kết hợp với sơn phủ bề mặt, đồng thời có bề ngoài thô ráp và kém tính thẩm mỹ.
Câu hỏi 2: Độ dày bảng nào mà xà gồ sơn có khả năng chịu tải đáp ứng được?
Đáp án: Xà gồ tiêu chuẩn có thể thích ứng với nhiều loại bảng có độ dày từ 6–25 mm: xà gồ loạt 50 dành cho bảng dày 6–12 mm, xà gồ loạt 75 dành cho bảng dày 12–18 mm, xà gồ loạt 100 dành cho bảng dày 18–25 mm; nếu treo các bảng nặng hơn (ví dụ bảng silicat canxi dày 30 mm), có thể chọn xà gồ gia cố (độ dày ≥1,5 mm).
Câu hỏi 3: Xà gồ sơn có phù hợp với môi trường ẩm ướt như phòng tắm và tầng hầm không?
Có. Có thể lựa chọn xà gồ sơn chống ẩm đặc biệt (có lớp phủ chống ẩm bổ sung), có khả năng chống gỉ cao hơn (không xuất hiện gỉ sau bài kiểm tra phun muối trung tính trong 72 giờ) và có thể sử dụng lâu dài trong môi trường ẩm ướt nhằm tránh gỉ và biến dạng.
Câu hỏi 4: Màu sắc của xà gồ sơn có thể tùy chỉnh được không?
A: Vâng. Màu trắng và đen tiêu chuẩn có sẵn trong kho, và nhiều màu khác như xám, bạc và be có thể được tùy chỉnh theo phong cách trang trí của dự án. Số lượng đặt hàng tối thiểu cho tùy chỉnh có thể được trao đổi với đội ngũ kinh doanh.
Câu hỏi 5: Những lưu ý nào cần tuân thủ trong quá trình lắp đặt?
A: ① Đảm bảo khoảng cách giữa các thanh xương trần đáp ứng yêu cầu thiết kế (thanh xương chính ≤1200 mm, thanh xương ngang ≤600 mm) để đảm bảo khả năng chịu tải đồng đều; ② Sử dụng móc treo chuyên dụng và bu-lông nở để cố định, tránh dùng đinh sắt thông thường; ③ Kiểm tra độ phẳng của hệ thống xương sau khi lắp đặt, sai lệch được kiểm soát trong phạm vi 2 mm/m; ④ Đảm bảo thông gió sau khi lắp đặt trong môi trường ẩm ướt để tránh hiện tượng lớp sơn bị ẩm.
Câu hỏi 6: Lớp sơn phủ có bị bong tróc hoặc phai màu không?
A: Trong điều kiện sử dụng bình thường, sản phẩm sẽ không bị bong tróc hoặc phai màu đáng kể. Sản phẩm áp dụng quy trình sơn đóng rắn ở nhiệt độ cao, có độ bám dính lớp phủ mạnh (đạt tiêu chuẩn cấp 1 theo phương pháp thử cắt chéo GB/T 9286) và khả năng chịu thời tiết tốt; không bị phai màu rõ rệt trong vòng 10 năm sử dụng trong nhà.
C7: Sản phẩm có đi kèm các phụ kiện lắp đặt hỗ trợ không?
A: Có. Khi mua thanh xương trần đã sơn, khách hàng sẽ được cung cấp đầy đủ các phụ kiện lắp đặt chuyên dụng như móc treo đặc chủng, khớp nối, bulông liên kết, tắc kê nở và các phụ kiện khác nhằm đảm bảo tính thuận tiện và độ ổn định khi lắp đặt; đồng thời, chúng tôi cũng có thể cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật lắp đặt để hỗ trợ đội thi công thực hiện thao tác chuẩn hóa.
