Giới thiệu sản phẩm Tấm chống nổ
Đánh giá khả năng chống cháy: Vật liệu không cháy cấp A1 (đạt tiêu chuẩn GB 8624-2012), giới hạn chịu lửa lên đến 2–4 giờ
Khả năng chống ẩm: Tỷ lệ hấp thụ nước ≤12% (ngâm trong nước 24 giờ), không bị mốc, không bị mối mọt, thích hợp cho môi trường ẩm ướt
Tiêu chuẩn môi trường: Không chứa formaldehyde, không chứa amiăng, không gây ô nhiễm phóng xạ, đạt tiêu chuẩn môi trường GB 6566-2010
- Tổng quan
- Sản Phẩm Đề Xuất
Tổng quan về Sản phẩm
Chúng tôi ra mắt dòng sản phẩm tấm chống nổ chất lượng cao, được sản xuất từ xi măng cường độ cao đặc chủng, sợi gia cường và các chất độn chống nổ thông qua quy trình ép áp lực cao, xử lý nhiệt độ cao và xử lý chống nổ đặc biệt. Sản phẩm tích hợp đồng thời các tính năng vượt trội như khả năng chịu va đập tốt, hiệu suất chống nổ, khả năng chống cháy, chống ẩm, chống ăn mòn và ổn định cấu trúc, được thiết kế đặc biệt cho các tình huống có nguy cơ cao. Khi xảy ra vụ nổ, sản phẩm có thể nhanh chóng giải tỏa áp lực, ngăn chặn sự lan rộng của ngọn lửa và bắn tung tóe mảnh vỡ, từ đó bảo vệ hiệu quả an toàn cho con người và kết cấu chính của tòa nhà. Đây là lựa chọn lý tưởng dành cho các kiến trúc sư, nhà thầu, doanh nghiệp công nghiệp và đơn vị vận hành công trình công cộng trong việc thi công vách ngăn chống nổ, trần chống nổ, buồng bao che thiết bị và phân vùng khu vực nguy hiểm; được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực công nghiệp, thương mại, công cộng và các tình huống khác yêu cầu mức độ an toàn cao.

Thông số & Thông tin kỹ thuật
| Vật liệu lõi | Xi măng đặc biệt có độ bền cao, sợi thủy tinh không kiềm, chất độn khoáng chống nổ, vải lưới gia cường |
| Độ dày tấm | 12 mm, 15 mm, 18 mm, 20 mm, 25 mm, 30 mm, tùy chỉnh theo yêu cầu |
| Kích thước bảng | Kích thước tiêu chuẩn: 1220 × 2440 mm, 1200 × 2400 mm; các kích thước đặc biệt có sẵn theo yêu cầu |
| Dải mật độ | 1,6–2,0 g/cm³ |
| Hiệu năng chống nổ | Độ chịu va đập ≥10 kJ/m², chịu được áp lực nổ từ 0,15–0,3 MPa (tùy theo độ dày) |
| Xếp hạng cháy | Vật liệu không cháy cấp A1 (đáp ứng tiêu chuẩn GB 8624-2012), giới hạn chịu lửa lên đến 2–4 giờ |
| Chống ẩm | Tỷ lệ hút nước ≤12% (ngâm trong 24 giờ), không mốc, không bị mối mọt, thích hợp cho môi trường ẩm ướt |
| Tiêu chuẩn Môi trường | Không chứa formaldehyde, không chứa amiăng, không gây ô nhiễm phóng xạ, đạt tiêu chuẩn môi trường GB 6566-2010 |
| Đặc tính cơ lý | Cường độ uốn ≥20 MPa (trạng thái khô), cường độ nén ≥50 MPa, khó biến dạng hoặc bong tróc |
| Xử lý bề mặt | Bề mặt phẳng, lớp phủ chống cháy, lớp phủ chống ăn mòn (phù hợp với môi trường công nghiệp có tính ăn mòn cao) |
| Phương pháp lắp đặt | Cố định bằng bu-lông, kết nối bằng khóa đặc biệt, treo khô trên khung thép, tương thích với kết cấu thép, nền bê tông và hệ thống thanh xương chống nổ |
| Nhiệt độ hoạt động | -20℃–100℃, chịu được nhiệt độ cao và thấp, chống lão hóa, phù hợp với các môi trường công nghiệp phức tạp |
Tính năng sản phẩm
Giải áp nổ hiệu quả: Vật liệu và thiết kế cấu trúc đặc biệt có khả năng giải áp theo hướng xác định trong trường hợp nổ, hấp thụ lực tác động do nổ gây ra, ngăn ngừa mảnh vỡ bắn tung tóe và lan rộng ngọn lửa, từ đó giảm thiểu thiệt hại thứ cấp.
Khả năng chống cháy ở mức cao nhất: Vật liệu không cháy cấp A1, không bắt cháy hay sinh khói độc khi tiếp xúc với lửa, giới hạn chịu lửa cao, giúp giành thêm thời gian quý báu cho việc sơ tán nhân sự và cứu hộ.
Khả năng chịu va đập cực cao: Hiệu ứng cộng hưởng giữa sợi gia cường và chất độn chống nổ mang lại khả năng chịu va đập vượt trội xa so với các tấm thông thường, có thể chịu được sóng xung kích do nổ và va đập của vật nặng.
Khả năng chống ẩm và chống ăn mòn: Đặc tính của nền vô cơ, chống ẩm, chống ăn mòn, chống lão hóa, có thể sử dụng trong thời gian dài ở các môi trường công nghiệp ẩm ướt, nhiều bụi và có tính ăn mòn nhẹ.
Thân thiện với môi trường & an toàn: Không chứa amiăng, không chứa formaldehyde, không phóng xạ, đáp ứng các yêu cầu về sản xuất xanh và an toàn sức khỏe, phù hợp cho nhiều khu vực có người thường xuyên lui tới.
Cấu trúc ổn định và bền bỉ: Độ bền tấm cao, độ liền khối tốt, cấu trúc ổn định sau khi lắp đặt, tuổi thọ sử dụng dài (trên 30 năm trong nhà), chi phí bảo trì thấp.
Khả năng thích ứng mạnh mẽ: Có thể sử dụng cùng với cửa, cửa sổ chống nổ và thiết bị giải áp, đáp ứng các yêu cầu thiết kế chống nổ cho các khu vực có mức độ nguy hiểm khác nhau, dễ lắp đặt và có khả năng kín khít tốt.

Các tình huống ứng dụng
Các tòa nhà công nghiệp: Xưởng nhà máy hóa chất, kho chứa hàng nguy hiểm, trạm xăng, kho dầu, xưởng phát sinh bụi, khu vực chống nổ của nhà máy dược phẩm, phòng thiết bị (phòng máy phát điện, phòng lò hơi), v.v., nhằm chịu được rủi ro nổ.
Các tòa nhà thương mại: Phòng lưu trữ hàng nguy hiểm trong trung tâm thương mại, vách ngăn chống nổ của ống khói nhà bếp khách sạn, vỏ bọc chống nổ của phòng thiết bị trong tòa nhà văn phòng, vách ngăn chống nổ của cửa hàng tiện lợi tại trạm xăng, v.v.
Các tòa nhà công cộng: Khu vực kiểm tra hàng nguy hiểm tại sân bay, phòng chống nổ hành lý tại nhà ga, vách ngăn bảo vệ chống bức xạ tại bệnh viện, phòng lưu trữ hàng nguy hiểm trong trung tâm hội chợ triển lãm, v.v., nhằm đảm bảo an toàn cho cộng đồng.
Các địa điểm đặc biệt: Xưởng sản xuất của doanh nghiệp quân đội, phòng thí nghiệm hàng nguy hiểm của các cơ sở nghiên cứu khoa học, kho pháo hoa và pháo bông, các buồng phụ trợ trong mỏ than, v.v.
Các tình huống khác: Cải tạo chống nổ cho các nhà máy cũ, dải cách ly trong các khu công nghiệp hóa chất, tách biệt các trạm chuyển tải hàng hóa dễ cháy, dễ nổ, vỏ bọc chống nổ trên các giàn khoan ngoài khơi, v.v.

Các Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Câu hỏi 1: Cấp độ chống nổ của tấm chống nổ đạt tiêu chuẩn nào?
Đáp án: Sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia như GB 50016-2014 "Quy chuẩn thiết kế phòng cháy chữa cháy cho công trình xây dựng" và GB 50058-2014 "Quy chuẩn thiết kế hệ thống điện trong môi trường khí nổ". Sản phẩm có thể được tùy chỉnh để thích ứng với áp lực nổ trong khoảng 0,15–0,3 MPa tùy theo điều kiện sử dụng, đáp ứng yêu cầu chống nổ cho các khu vực có mức độ nguy hiểm khác nhau (Khu vực 1, Khu vực 2, Khu vực bụi 21, Khu vực bụi 22).
Câu hỏi 2: Sự khác biệt cốt lõi giữa tấm chống nổ và tấm chống cháy thông thường là gì?
A: Sự khác biệt cốt lõi nằm ở chức năng chống nổ: tấm chống nổ có đặc tính chịu va đập, giải áp và ngăn chặn sự lan truyền của vụ nổ, được thiết kế đặc biệt để đối phó với các rủi ro nổ; trong khi đó, tấm chống cháy thông thường chỉ tập trung vào khả năng chống cháy, không có chức năng chống nổ và giải áp, cũng như không thể chịu được sóng xung kích do nổ gây ra.
C3: Tấm chống nổ đã lắp đặt có cần bảo trì định kỳ hay không?
A: Không yêu cầu bảo trì hàng ngày phức tạp. Nên kiểm tra độ chặt của các chi tiết cố định (bu-lông, khóa móc) và tình trạng lớp phủ bề mặt mỗi 1–2 năm một lần; nếu sử dụng trong môi trường ăn mòn, cần phủ lại lớp sơn chống ăn mòn theo điều kiện thực tế nhằm đảm bảo hiệu suất chống nổ ổn định.
C4: Tấm chống nổ có thể sử dụng trong môi trường ngoài trời hay không?
A: Các sản phẩm thông thường phù hợp cho không gian trong nhà và bán kín; nếu sử dụng ngoài trời, có thể lựa chọn các sản phẩm được tùy chỉnh với lớp phủ chống ăn mòn và chống tia UV. Trong quá trình lắp đặt, cần đảm bảo bịt kín các mối nối và xử lý chống thấm ở mép; tuổi thọ sử dụng có thể đạt 15–20 năm.
C5: Việc lắp đặt tấm chống nổ có yêu cầu đội ngũ chuyên nghiệp không?
A: Có. Chất lượng lắp đặt tấm chống nổ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả chống nổ. Công việc này phải do đội ngũ chuyên nghiệp có chứng chỉ thi công chống nổ thực hiện, đồng thời các tấm phải được cố định và các mối nối được bịt kín một cách nghiêm ngặt theo đúng phương án thiết kế chống nổ, nhằm đảm bảo sự phối hợp đồng bộ với hệ khung chống nổ và các thiết bị giải áp.
C6: Tấm chống nổ có thể sử dụng kết hợp với các thiết bị chống nổ khác không?
A: Chắc chắn rồi. Sản phẩm có thể được lắp đặt cùng các cửa chống nổ, cửa sổ chống nổ, van xả áp chống nổ, ống thông gió chống nổ và các thiết bị khác để tạo thành một hệ thống chống nổ hoàn chỉnh, đáp ứng yêu cầu thiết kế chống nổ tổng thể cho các tình huống khác nhau. Để biết thêm chi tiết, quý khách có thể liên hệ với đội ngũ kỹ thuật.
Câu hỏi 7: Sản phẩm có hỗ trợ tùy chỉnh theo yêu cầu cá nhân không?
A: Có. Dựa trên mức độ nguy hiểm nổ, kích thước không gian và môi trường lắp đặt của dự án, chúng tôi có thể tùy chỉnh độ dày tấm (tối đa 50 mm), cấp áp suất chống nổ, lớp phủ bề mặt (chống ăn mòn, chống cháy) và phương pháp lắp đặt, đồng thời cung cấp dịch vụ tư vấn thiết kế chống nổ chuyên nghiệp.
